Tại sao không nên chỉ dựa vào doanh thu từ quảng cáo?

Trong thời đại công nghệ giám sát và bảo mật số phát triển vượt bậc

, việc hợp tác giữa các doanh nghiệp và các nhà cung cấp công nghệ giám sát đã trở thành một lựa chọn quan trọng trong việc nâng cao an toàn công cộng. Thế nhưng, khi sự hợp tác gây ra lo ngại về quyền riêng tư và phản đối mạnh mẽ từ công chúng, các doanh nghiệp cần phải làm gì để xác định khả năng tiếp tục hợp tác?

Q1: Khi nào doanh nghiệp bắt đầu cân nhắc việc “hủy bỏ đối tác”?

Nhiều doanh nghiệp bắt đầu hợp tác với các công ty công nghệ giám sát với mong muốn nâng cao hiệu quả dịch vụ hoặc bảo vệ an toàn. Tuy nhiên, khi sự hợp tác này vấp phải những tranh cãi công khai, chẳng hạn như vi phạm quyền riêng tư hay lạm dụng giám sát, doanh nghiệp sẽ phải xem xét lại tính khả thi của sự hợp tác này. Lấy ví dụ từ trường hợp của Ring và Flock Safety, khi thông tin hợp tác gây ra phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng và sự giám sát của truyền thông, ban quản lý doanh nghiệp cần thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện, xem xét việc có nên dừng hợp tác để tránh tổn hại đến thương hiệu.

Q2: Làm thế nào để xác định “liệu sự hợp tác này có phù hợp với doanh nghiệp hay không”?

Một điểm khởi đầu quan trọng để đánh giá xem sự hợp tác có phù hợp hay không là doanh nghiệp phải tiến hành đánh giá toàn diện về rủi ro và chi phí của hợp tác. Ngoài độ phức tạp trong việc triển khai công nghệ, cũng cần xem xét ảnh hưởng của sự hợp tác đến quyền riêng tư của người dùng, các vấn đề đạo đức xã hội và mức độ chấp nhận của người dùng. Ví dụ, Ring cuối cùng nhận thấy rằng việc tích hợp với Flock Safety không chỉ tốn thời gian mà còn tiêu tốn nguồn lực, và sau khi xem xét phản ứng của công chúng cũng như đánh giá nội bộ, họ quyết định rằng rủi ro và lợi ích không tương xứng, do đó chọn hủy bỏ kế hoạch.

Q3: Có phải tất cả doanh nghiệp hay vai trò đều phù hợp để hợp tác với các công ty công nghệ giám sát không?

Không phải tất cả doanh nghiệp hoặc hoàn cảnh sử dụng đều phù hợp để tiến hành hợp tác công nghệ giám sát ở mức độ cao. Chẳng hạn, những doanh nghiệp chú trọng đến quyền riêng tư của người dùng và bảo vệ thông tin cá nhân, hoặc nhóm đối tượng khách hàng nhạy cảm với giám sát, việc hợp tác giám sát toàn diện có thể mang lại tác động tiêu cực. Hơn nữa, nếu doanh nghiệp thiếu đủ nguồn lực để quản lý và giám sát công nghệ giám sát, sự hợp tác cũng rất dễ dẫn đến những rủi ro không mong muốn.

Q4: Trong những trường hợp nào doanh nghiệp không nên khởi động hợp tác giám sát tương tự?

Khi sự hợp tác có thể nghiêm trọng ảnh hưởng đến độ tin cậy của khách hàng, hoặc công nghệ giám sát chưa đủ chín muồi và có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên tránh việc đầu tư hoặc hợp tác trực tiếp. Hơn nữa, khi đối tác có độ minh bạch hoạt động không đảm bảo hoặc liên quan đến các mối liên hệ nhạy cảm với cơ quan thực thi pháp luật, cần phải cân nhắc cẩn thận, tránh để xảy ra tác động tiêu cực mà không được đánh giá kỹ lưỡng.

Q5: Đối mặt với những thách thức trong hợp tác công nghệ giám sát, doanh nghiệp nên hành động và ra quyết định như thế nào?

Doanh nghiệp trước tiên nên thực hiện đánh giá rủi ro và cân nhắc lợi ích, bao gồm quyền lợi của người dùng và hình ảnh thương hiệu. Nếu quyết định hợp tác, cần đặt ra các chính sách bảo vệ quyền riêng tư rõ ràng và cơ chế minh bạch, tiếp tục giám sát tiến độ hợp tác và phản hồi từ công chúng. Nếu xuất hiện tranh cãi mạnh mẽ, cần dũng cảm điều chỉnh hoặc thậm chí hủy bỏ kế hoạch, như Ring đã quyết định hủy bỏ tích hợp với Flock Safety chưa được triển khai, nhằm tránh thiệt hại thêm.

Tóm lại, khi đối mặt với hợp tác công nghệ giám sát, doanh nghiệp cần đánh giá cẩn thận dựa trên chiến lược kinh doanh và phản hồi thị trường của bản thân, không chỉ tìm kiếm sự đổi mới công nghệ mà quên đi những mối quan tâm của người dùng và xã hội. Việc điều chỉnh kịp thời và truyền thông minh bạch là chìa khóa để duy trì lòng tin lâu dài.

Tham khảo thêm thông tin tại: OKX

You may also like: Tại sao không nên chỉ dựa vào doanh thu từ quảng cáo?